MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
Trang chủ›Kawasaki›2026 NINJA ZX™-4R ABS
K
Thị trường Hoa Kỳ · 2026

2026 Kawasaki 2026 NINJA ZX™-4R ABS

Phụ tùng, cụm chi tiết và sơ đồ tách chi tiết theo thị trường và năm xe.

Phụ tùng đã biết
977
Sơ đồ cụm
69
Nguồn dữ liệu
1046
Hãng
Kawasaki
Mẫu xe
2026 NINJA ZX™-4R ABS
Năm
2026
Thị trường
Thị trường Hoa Kỳ
Động cơ
Chờ bổ sung
Danh mục cụm chi tiếtSơ đồ tách chi tiếtDanh mục phụ tùngCâu hỏi thường gặp
ASSEMBLY DIRECTORY

Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống

Choose a service system, then open its exploded sơ đồ and callout phụ tùng.

5hệ thống

Động lực và làm mát

14 sơ đồ · 197 phụ tùng đã biết
▧Cylinder HeadHình 36330920 phụ tùng›▧Cylinder Head CoverHình 36331012 phụ tùng›▧Cylinder/Piston(s)Hình 3633119 phụ tùng›▧Valve(s)Hình 36331413 phụ tùng›▧Camshaft(s)/TensionerHình 36331516 phụ tùng›▧CrankshaftHình 3633167 phụ tùng›▧CrankcaseHình 36332123 phụ tùng›▧Crankcase Bolt PatternHình 36332210 phụ tùng›▧Fuel PumpHình 3633266 phụ tùng›▧Water PumpHình 36333313 phụ tùng›▧RadiatorHình 3633349 phụ tùng›▧Front Master CylinderHình 36335126 phụ tùng›▧Rear Master CylinderHình 36335329 phụ tùng›▧Accessory(Radiator Trim)Hình 3633724 phụ tùng›

Thân xe và phụ tùng dùng chung

39 sơ đồ · 560 phụ tùng đã biết
▧Air CleanerHình 36331233 phụ tùng›▧Muffler(s)Hình 36331318 phụ tùng›▧Engine Cover(s)Hình 36332320 phụ tùng›▧Oil PanHình 3633245 phụ tùng›▧ThrottleHình 36332517 phụ tùng›▧Fuel InjectionHình 36332713 phụ tùng›▧Fuel Evaporative SystemHình 36332813 phụ tùng›▧GeneratorHình 36333011 phụ tùng›▧Ignition SystemHình 36333111 phụ tùng›▧Starter MotorHình 36333228 phụ tùng›▧Water PipeHình 36333525 phụ tùng›▧FrameHình 36333611 phụ tùng›▧Engine MountHình 36333710 phụ tùng›▧Frame FittingsHình 36333812 phụ tùng›▧Swingarm(PPFNN-PRFNL)Hình 36333923 phụ tùng›▧Swingarm(PSFNN-PTFNL)Hình 36334021 phụ tùng›▧FootrestsHình 36334214 phụ tùng›▧Front Fender(s)Hình 36334311 phụ tùng›▧Rear Fender(s)Hình 36334424 phụ tùng›▧Stand(s)Hình 3633456 phụ tùng›▧TiresHình 3633463 phụ tùng›▧HandlebarHình 36335528 phụ tùng›▧Fuel TankHình 36335733 phụ tùng›▧SeatHình 36335813 phụ tùng›▧CablesHình 3633602 phụ tùng›▧Side Covers/Chain CoverHình 36336114 phụ tùng›▧Turn SignalsHình 36336413 phụ tùng›▧Owner's ToolsHình 36336711 phụ tùng›▧LabelsHình 3633683 phụ tùng›▧DecalsHình 3633695 phụ tùng›▧CowlingHình 36337030 phụ tùng›▧Cowling LowersHình 36337126 phụ tùng›▧Accessory(Slider)Hình 36337316 phụ tùng›▧Accessory(Pillion Seat Cover)Hình 36337414 phụ tùng›▧Accessory(Seat)Hình 3633751 phụ tùng›▧Accessory(Tank Bag)Hình 3633761 phụ tùng›▧Accessory(Quick Shifter)Hình 3633778 phụ tùng›▧Accessory(USB Output)Hình 3633789 phụ tùng›▧Accessory(Decals)Hình 3633794 phụ tùng›

Hệ thống truyền động

3 sơ đồ · 54 phụ tùng đã biết
▧ClutchHình 36331721 phụ tùng›▧Gear Change Drum/Shift Fork(s)Hình 36331910 phụ tùng›▧Gear Change MechanismHình 36332023 phụ tùng›

Khung sườn và hệ thống vận hành

8 sơ đồ · 138 phụ tùng đã biết
▧Suspension/Shock AbsorberHình 36334115 phụ tùng›▧Front WheelHình 3633476 phụ tùng›▧Rear Wheel/ChainHình 36334823 phụ tùng›▧Brake Pedal/Torque LinkHình 3633496 phụ tùng›▧Brake PipingHình 36335014 phụ tùng›▧Front BrakeHình 36335217 phụ tùng›▧Rear BrakeHình 36335426 phụ tùng›▧Front ForkHình 36335631 phụ tùng›

Hệ thống điện

5 sơ đồ · 116 phụ tùng đã biết
▧Meter(s)Hình 3633594 phụ tùng›▧Headlight(s)Hình 3633629 phụ tùng›▧Taillight(s)Hình 36336316 phụ tùng›▧Chassis Electrical EquipmentHình 36336540 phụ tùng›▧Ignition Switch/Locks/ReflectorsHình 36336647 phụ tùng›
EXPLODED DIAGRAM

Sơ đồ tách chi tiết và phụ tùng theo vị trí

Chọn an assembly sơ đồ to view all callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.

总成与条件关系

总成结构、爆炸图与替换件

正在加载爆炸图…
PARTS CATALOG

Danh mục phụ tùng xe

Tìm trong cấu hình xe này theo tên, mã OE hoặc danh mục.

977kết quả
PBOLTBOLT92153-1866Starter Motor›PBOLTBOLT92153-1850Starter Motor›PBOLTBOLT92154-4220Front Fork›PBOLTBOLT92154-3764Fuel Injection›PBOLTBOLT92154-0929Rear Master Cylinder›PBOLTBOLT92154-4379Front Brake›PBOLTBOLT92154-1884Gear Change Mechanism›PBOLTBOLT92153-0531Radiator›PBOLTBOLT,10X35.592154-1023Stand(s)›PBOLTBOLT,10X5092154-2165Suspension/Shock Absorber›PBOLTBOLT,5X3092154-3921Handlebar›PBOLTBOLT,5X5092154-3922Handlebar›PBOLTBOLT,6MM92150-1090Handlebar›PBOLTBOLT,6X1692001-1950Swingarm(PPFNN-PRFNL)›PBOLTBOLT,6X1892153-0816Rear Fender(s)›PBOLTBOLT,6X20,WHITE92154-0884Front Fender(s)›PBOLTBOLT,7MM92154-7075Crankshaft›PBOLTBOLT,7X8092154-4150Crankcase Bolt Pattern›PBOLTBOLT,8X5092153-7073Crankcase Bolt Pattern›PBOLTBOLT,8X8092002-1649Crankcase Bolt Pattern›PBOLTBOLT,ADJUST,18X3592154-2168Engine Mount›PBOLTBOLT,BANJO,10X2392154-1712Brake Piping · Rear Master Cylinder›PBOLTBOLT,BANK SENSOR92154-2799Footrests›PBOLTBOLT,FLANGED92153-1826Rear Brake›
Trang 1 of 41
1
Tổng 977 phụ tùng
QUESTIONS

Về mẫu xe này

Trang này áp dụng cho năm xe và thị trường nào?⌄

Hồ sơ này áp dụng cho 2026, Thị trường Hoa Kỳ. Thị trường hoặc năm xe khác nhau có thể dùng mã OE khác nhau; hãy chọn đúng cấu hình xe trước khi kiểm tra.

Tôi có thể xem toàn bộ phụ tùng của một cụm ở đâu?⌄

Choose a system and assembly under Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống, then open the exploded sơ đồ to inspect callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.

Vì sao danh mục hãng có thể hiển thị nhiều phụ tùng hơn?⌄

Danh mục hãng tổng hợp nhiều xe, vị trí catalog và quan hệ. Trang này loại trùng theo cấu hình xe hiện tại nên tổng số có thể khác.

Nếu không tìm thấy phụ tùng thì sao?⌄

Try the complete OE number, remove hyphens from the number, or browse by assembly and callout in an exploded sơ đồ.

Nguồn dữ liệu xe 1046
Kawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHE
Kawasaki 2026 NINJA ZX™-4R ABS - Danh mục phụ tùng & Sơ đồ phụ tùng (Thị trường Hoa Kỳ) | MotoKnow