MMotoKnowKho tri thức phụ tùng xe máy
Tìm phụ tùngHãng & dòng xe
言
Không gian dữ liệu
MotoKnowKết nối mã OE, phụ tùng, cụm chi tiết và xe bằng dữ liệu có thể truy vết.
Danh mục hãngTìm phụ tùng
Trang chủ›Kawasaki›2026 Versys 1100 SE LT ABS
K
Thị trường Hoa Kỳ · 2026

2026 Kawasaki 2026 Versys 1100 SE LT ABS

Phụ tùng, cụm chi tiết và sơ đồ tách chi tiết theo thị trường và năm xe.

Phụ tùng đã biết
932
Sơ đồ cụm
54
Nguồn dữ liệu
986
Hãng
Kawasaki
Mẫu xe
2026 Versys 1100 SE LT ABS
Năm
2026
Thị trường
Thị trường Hoa Kỳ
Động cơ
Chờ bổ sung
Danh mục cụm chi tiếtSơ đồ tách chi tiếtDanh mục phụ tùngCâu hỏi thường gặp
ASSEMBLY DIRECTORY

Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống

Choose a service system, then open its exploded sơ đồ and callout phụ tùng.

4hệ thống

Động lực và làm mát

15 sơ đồ · 220 phụ tùng đã biết
▧Cylinder HeadHình 37664116 phụ tùng›▧Cylinder Head CoverHình 37664211 phụ tùng›▧Cylinder/Piston(s)Hình 3766436 phụ tùng›▧Valve(s)Hình 37664610 phụ tùng›▧Camshaft(s)/TensionerHình 37664717 phụ tùng›▧CrankshaftHình 3766487 phụ tùng›▧CrankcaseHình 37665422 phụ tùng›▧Crankcase Bolt PatternHình 37665511 phụ tùng›▧Fuel PumpHình 3766595 phụ tùng›▧Oil Pump/Oil FilterHình 37666230 phụ tùng›▧RadiatorHình 37666610 phụ tùng›▧Front Master CylinderHình 37668233 phụ tùng›▧Rear Master CylinderHình 37668434 phụ tùng›▧Accessory(Crankcase Ring)Hình 3767083 phụ tùng›▧Accessory(Radiator Trim)Hình 3767095 phụ tùng›

Thân xe và phụ tùng dùng chung

32 sơ đồ · 597 phụ tùng đã biết
▧Air CleanerHình 37664421 phụ tùng›▧Muffler(s)Hình 37664521 phụ tùng›▧BalancerHình 37664911 phụ tùng›▧Engine Cover(s)Hình 37665637 phụ tùng›▧Oil PanHình 37665710 phụ tùng›▧Fuel InjectionHình 37666021 phụ tùng›▧Fuel Evaporative SystemHình 37666114 phụ tùng›▧GeneratorHình 37666315 phụ tùng›▧Ignition SystemHình 3766647 phụ tùng›▧Starter MotorHình 37666528 phụ tùng›▧Water PipeHình 37666736 phụ tùng›▧FrameHình 37666816 phụ tùng›▧Frame FittingsHình 37667040 phụ tùng›▧FootrestsHình 37667316 phụ tùng›▧Stand(s)Hình 37667616 phụ tùng›▧TiresHình 3766773 phụ tùng›▧HandlebarHình 37668649 phụ tùng›▧Fuel TankHình 37668823 phụ tùng›▧CablesHình 3766914 phụ tùng›▧Side CoversHình 37669214 phụ tùng›▧Turn SignalsHình 3766958 phụ tùng›▧Owner's ToolsHình 37669811 phụ tùng›▧LabelsHình 37669914 phụ tùng›▧Decals(Gray)(CSFNN/CSFNL)Hình 37670018 phụ tùng›▧Decals(Green)(CTFNN)(CN)Hình 37670218 phụ tùng›▧Decals(Blue)(CTFNN/CTFNL)Hình 37670318 phụ tùng›▧Cowling(Upper)Hình 37670550 phụ tùng›▧Cowling(Center)Hình 37670632 phụ tùng›▧Accessory(Slider)Hình 37671016 phụ tùng›▧Accessory(Bag Fitting Kit)Hình 3767144 phụ tùng›▧Accessory(Security)Hình 3767152 phụ tùng›▧Accessory(Decals)Hình 3767164 phụ tùng›

Khung sườn và hệ thống vận hành

3 sơ đồ · 55 phụ tùng đã biết
▧Rear Wheel/ChainHình 37667922 phụ tùng›▧Brake Pedal/Torque LinkHình 3766807 phụ tùng›▧Rear BrakeHình 37668526 phụ tùng›

Hệ thống điện

4 sơ đồ · 134 phụ tùng đã biết
▧Meter(s)Hình 3766903 phụ tùng›▧Headlight(s)Hình 37669315 phụ tùng›▧Chassis Electrical EquipmentHình 37669674 phụ tùng›▧Ignition Switch/Locks/ReflectorsHình 37669742 phụ tùng›
EXPLODED DIAGRAM

Sơ đồ tách chi tiết và phụ tùng theo vị trí

Chọn an assembly sơ đồ to view all callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.

总成与条件关系

总成结构、爆炸图与替换件

正在加载爆炸图…
PARTS CATALOG

Danh mục phụ tùng xe

Tìm trong cấu hình xe này theo tên, mã OE hoặc danh mục.

932kết quả
PBOLTBOLT92153-1866Starter Motor›PBOLTBOLT92153-1850Starter Motor›PBOLTBOLT92154-3825Handlebar›PBOLTBOLT92154-1429Radiator›PBOLTBOLT,26MM92154-7059Frame›PBOLTBOLT,5X1492151-1764Water Pipe›PBOLTBOLT,5X3092154-3921Handlebar›PBOLTBOLT,5X5092154-3922Handlebar›PBOLTBOLT,6X1292002-1132Ignition Switch/Locks/Reflectors›PBOLTBOLT,6X1292151-1997Water Pipe›PBOLTBOLT,6X1892153-0816Cowling(Upper)›PBOLTBOLT,6X1892001-1342Water Pipe›PBOLTBOLT,6X2292002-1154Oil Pump/Oil Filter›PBOLTBOLT,6X3092151-1873Engine Cover(s)›PBOLTBOLT,6X3092154-2652Engine Cover(s)›PBOLTBOLT,6X3592151-1135Engine Cover(s)›PBOLTBOLT,6X4092150-1794Crankcase Bolt Pattern›PBOLTBOLT,8X4592153-0702Muffler(s)›PBOLTBOLT,8X7092150-1483Crankcase Bolt Pattern›PBOLTBOLT,BANJO,10X2392154-1712Rear Master Cylinder›PBOLTBOLT,BANK SENSOR92150-1114Footrests›PBOLTBOLT,CLUTCH LEVER PIVOT92154-3816Handlebar›PBOLTBOLT,CONNECTING ROD,8MM92150-1216Crankshaft›PBOLTBOLT,FLANGED92153-1826Rear Brake›
Trang 1 of 39
1
Tổng 932 phụ tùng
QUESTIONS

Về mẫu xe này

Trang này áp dụng cho năm xe và thị trường nào?⌄

Hồ sơ này áp dụng cho 2026, Thị trường Hoa Kỳ. Thị trường hoặc năm xe khác nhau có thể dùng mã OE khác nhau; hãy chọn đúng cấu hình xe trước khi kiểm tra.

Tôi có thể xem toàn bộ phụ tùng của một cụm ở đâu?⌄

Choose a system and assembly under Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống, then open the exploded sơ đồ to inspect callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.

Vì sao danh mục hãng có thể hiển thị nhiều phụ tùng hơn?⌄

Danh mục hãng tổng hợp nhiều xe, vị trí catalog và quan hệ. Trang này loại trùng theo cấu hình xe hiện tại nên tổng số có thể khác.

Nếu không tìm thấy phụ tùng thì sao?⌄

Try the complete OE number, remove hyphens from the number, or browse by assembly and callout in an exploded sơ đồ.

Nguồn dữ liệu xe 986
Kawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHEKawasaki Motors Corp., U.S.A. Parts DiagramsKAWASAKI_US · OEM_PARTS_FICHE
Kawasaki 2026 Versys 1100 SE LT ABS - Danh mục phụ tùng & Sơ đồ phụ tùng (Thị trường Hoa Kỳ) | MotoKnow