Phụ tùng, cụm chi tiết và sơ đồ tách chi tiết theo thị trường và năm xe.
Choose a service system, then open its exploded sơ đồ and callout phụ tùng.
Chưa có danh mục sơ đồ tách chi tiết cho mẫu xe này.
Tìm trong cấu hình xe này theo tên, mã OE hoặc danh mục.
93317-11287-00SHIFT SHAFT›PVòng biBEARING93315-23607-00OIL COOLER›PBOLTBOLT(3JP)97017-06010-00REAR ARM›PBOLTBOLT(47X)91312-05012-00ELECTRICAL 1›PBOLTBOLT, BUTTON HEAD92012-06014-00CRANKCASE COVER 1›PBOLTBOLT, BUTTON HEAD92012-06010-00ELECTRICAL 3 · FRONT MASTER CYLINDER · RADIATOR HOSE›PBOLTBOLT, FLANGE95022-06008-00ELECTRICAL 2›PBOLTBOLT, FLANGE95817-08035-00MIDDLE DRIVE GEAR›PBOLTBOLT, FLANGE95022-06020-00CRANKSHAFT PISTON · WATER PUMP›PBOLTBOLT, FLANGE95022-06010-00FRONT MASTER CYLINDER · FRONT MASTER CYLINDER 2 · REAR MASTER CYLINDER›PBOLTBOLT, FLANGE95022-06012-00FRAME · WATER PUMP›PBOLTBOLT, FLANGE95817-08050-00CRANKCASE›PBOLTBOLT, FLANGE95817-06040-00FENDER›PBOLTBOLT, FLANGE95817-06014-00FRAME›PBOLTBOLT, FLANGE95817-06025-00CLUTCH›PBOLTBOLT, FLANGE95022-06025-00CAMSHAFT CHAIN · ELECTRICAL 3 · FRONT MASTER CYLINDER›PBOLTBOLT, FLANGE95022-08035-00FRAME›PBOLTBOLT, FLANGE95817-06030-00ELECTRICAL 3›PBOLTBOLT, FLANGE95817-08012-00REAR MASTER CYLINDER›PBOLTBOLT, FLANGE90105-05014-00ELECTRICAL 3›PBOLTBOLT, FLANGE95817-06020-00FUEL TANK · INTAKE›PBOLTBOLT, FLANGE95022-06016-00ELECTRICAL 1›PBOLTBOLT, FLANGE DEEP RECESS90105-10638-00FRONT BRAKE CALIPER›PBOLTBOLT, HEXAGON97017-06025-00TAILLIGHT›Hồ sơ này áp dụng cho 2012, Thị trường Hoa Kỳ. Thị trường hoặc năm xe khác nhau có thể dùng mã OE khác nhau; hãy chọn đúng cấu hình xe trước khi kiểm tra.
Choose a system and assembly under Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống, then open the exploded sơ đồ to inspect callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.
Danh mục hãng tổng hợp nhiều xe, vị trí catalog và quan hệ. Trang này loại trùng theo cấu hình xe hiện tại nên tổng số có thể khác.
Try the complete OE number, remove hyphens from the number, or browse by assembly and callout in an exploded sơ đồ.