Phụ tùng, cụm chi tiết và sơ đồ tách chi tiết theo thị trường và năm xe.
Choose a service system, then open its exploded sơ đồ and callout phụ tùng.
Chưa có danh mục sơ đồ tách chi tiết cho mẫu xe này.
Tìm trong cấu hình xe này theo tên, mã OE hoặc danh mục.
93306-20580-00TRANSMISSION›PVòng biBEARING93310-530J3-00CRANKSHAFT PISTON›PVòng biBEARING93306-20332-00TRANSMISSION›PVòng biBEARING93306-30443-00CRANKSHAFT PISTON›PVòng biBEARING93306-20203-00FRONT WHEEL›PVòng biBEARING93306-20348-00REAR WHEEL›PVòng biBEARING93315-23607-00SHIFT CAM FORK›PVòng biBEARING(1YW)93306-20461-00TRANSMISSION›PVòng biBEARING(37F)93306-20335-00TRANSMISSION›PBOLTBOLT90109-06799-00HANDLE SWITCH LEVER›PBOLTBOLT97027-05010-00TRANSMISSION›PBOLTBOLT90109-06419-00OIL PUMP›PBOLTBOLT90123-08002-00STEERING HANDLE CABLE›PBOLTBOLT90109-06005-00TAILLIGHT›PBOLTBOLT90101-10188-00CRANKSHAFT PISTON›PBOLTBOLT90109-10473-00STAND FOOTREST›PBOLTBOLT90109-100E2-00REAR SUSPENSION›PBOLTBOLT90109-08618-00REAR WHEEL›PBOLTBOLT90109-06577-00HANDLE SWITCH LEVER›PBOLTBOLT90101-10303-00CAMSHAFT CHAIN›PBOLTBOLT90101-06278-00REAR WHEEL›PBOLTBOLT 15RS-23346-00-00FRONT FORK›PBOLTBOLT, BUTTON HEAD92017-08016-00STAND FOOTREST›PBOLTBOLT, CAP2JN-23111-00-00FRONT FORK›Hồ sơ này áp dụng cho 2014, Thị trường Hoa Kỳ. Thị trường hoặc năm xe khác nhau có thể dùng mã OE khác nhau; hãy chọn đúng cấu hình xe trước khi kiểm tra.
Choose a system and assembly under Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống, then open the exploded sơ đồ to inspect callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.
Danh mục hãng tổng hợp nhiều xe, vị trí catalog và quan hệ. Trang này loại trùng theo cấu hình xe hiện tại nên tổng số có thể khác.
Try the complete OE number, remove hyphens from the number, or browse by assembly and callout in an exploded sơ đồ.