Phụ tùng, cụm chi tiết và sơ đồ tách chi tiết theo thị trường và năm xe.
Choose a service system, then open its exploded sơ đồ and callout phụ tùng.
Chưa có danh mục sơ đồ tách chi tiết cho mẫu xe này.
Tìm trong cấu hình xe này theo tên, mã OE hoặc danh mục.
93332-00008-00STEERING›PVòng biBEARING93317-11096-00CLUTCH›PVòng biBEARING93317-11287-00CRANKCASE COVER 1›PBOLTBOLT97027-05010-00FRAME›PBOLTBOLT90123-08002-00HANDLE SWITCH LEVER›PBOLTBOLT, BUTTON HEAD92017-06012-00ELECTRICAL 1›PBOLTBOLT, FLANGE95027-06025-00HEADLIGHT›PBOLTBOLT, FLANGE95027-06010-00EXHAUST · INTAKE›PBOLTBOLT, FLANGE95027-06012-00SIDE COVER›PBOLTBOLT, FLANGE95814-08016-00MIDDLE DRIVE GEAR›PBOLTBOLT, FLANGE95817-08050-00SADDLEBAG 1›PBOLTBOLT, FLANGE95817-06014-00FLASHER LIGHT · SIDE COVER · TRANSMISSION›PBOLTBOLT, FLANGE95817-06025-00SIDE COVER›PBOLTBOLT, FLANGE95027-06008-00ELECTRICAL 2›PBOLTBOLT, FLANGE95817-06020-00ELECTRICAL 1›PBOLTBOLT, FLANGE95817-06016-00ELECTRICAL 1 · ELECTRICAL 2 · SEAT · STEERING›PBOLTBOLT, FLANGE(3HP)95817-10016-00FRAME›PBOLTBOLT, FLANGE DEEP RECESS90105-10638-00FRONT BRAKE CALIPER · REAR BRAKE CALIPER›PBOLTBOLT, FLANGE (SMALL HEAD)95024-06030-00FLASHER LIGHT›PBOLTBOLT, HEXAGON97017-06025-00CLUTCH›PBOLTBOLT, HEXAGON97017-06016-00SEAT›PBOLTBOLT, HEXAGON SOCKET HEAD91317-06020-00CRANKCASE · FRONT MASTER CYLINDER · OIL PUMP›PBOLTBOLT, HEXAGON SOCKET HEAD90110-05028-00FUEL TANK›PBOLTBOLT, HEXAGON SOCKET HEAD91317-06040-00MIDDLE DRIVE GEAR›Hồ sơ này áp dụng cho 2011, Thị trường Hoa Kỳ. Thị trường hoặc năm xe khác nhau có thể dùng mã OE khác nhau; hãy chọn đúng cấu hình xe trước khi kiểm tra.
Choose a system and assembly under Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống, then open the exploded sơ đồ to inspect callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.
Danh mục hãng tổng hợp nhiều xe, vị trí catalog và quan hệ. Trang này loại trùng theo cấu hình xe hiện tại nên tổng số có thể khác.
Try the complete OE number, remove hyphens from the number, or browse by assembly and callout in an exploded sơ đồ.