Phụ tùng, cụm chi tiết và sơ đồ tách chi tiết theo thị trường và năm xe.
Choose a service system, then open its exploded sơ đồ and callout phụ tùng.
Chưa có danh mục sơ đồ tách chi tiết cho mẫu xe này.
Tìm trong cấu hình xe này theo tên, mã OE hoặc danh mục.
93317-11096-00CRANKCASE COVER 1 · STARTER›PVòng biBEARING93317-11287-00CRANKCASE COVER 1›PBOLTBOLT90123-08002-00HANDLE SWITCH LEVER›PBOLTBOLT(3JK)97027-05020-00INTAKE 1›PBOLTBOLT, BUTTON HEAD92012-06010-00RADIATOR HOSE›PBOLTBOLT, BUTTON HEAD92012-06012-00SIDE COVER›PBOLTBOLT, FLANGE95027-06025-00ELECTRICAL 2›PBOLTBOLT, FLANGE95022-06008-00ELECTRICAL 2›PBOLTBOLT, FLANGE95027-06010-00FENDER · STEERING›PBOLTBOLT, FLANGE95812-06030-00FUEL TANK›PBOLTBOLT, FLANGE95022-06020-00REAR MASTER CYLINDER · SIDE COVER›PBOLTBOLT, FLANGE95817-10020-00FRAME›PBOLTBOLT, FLANGE95027-06012-00FRAME›PBOLTBOLT, FLANGE95022-06012-00FRAME · OIL PUMP›PBOLTBOLT, FLANGE95817-06025-00CLUTCH · FUEL TANK›PBOLTBOLT, FLANGE95022-06025-00HEADLIGHT›PBOLTBOLT, FLANGE95817-08012-00FUEL TANK›PBOLTBOLT, FLANGE95817-06016-00FUEL TANK · TAILLIGHT›PBOLTBOLT, FLANGE95022-06016-00ELECTRICAL 1 · REAR MASTER CYLINDER›PBOLTBOLT, FLANGE DEEP RECESS90105-10638-00FRONT BRAKE CALIPER›PBOLTBOLT, FLANGE(JN5)95817-08016-00FENDER›PBOLTBOLT, HEXAGON97017-06020-00HANDLE SWITCH LEVER · INTAKE 2›PBOLTBOLT, HEXAGON SOCKET HEAD91312-05025-00INTAKE 2›PBOLTBOLT, HEXAGON SOCKET HEAD91312-06045-00CAMSHAFT CHAIN›Hồ sơ này áp dụng cho 2012, Thị trường Hoa Kỳ. Thị trường hoặc năm xe khác nhau có thể dùng mã OE khác nhau; hãy chọn đúng cấu hình xe trước khi kiểm tra.
Choose a system and assembly under Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống, then open the exploded sơ đồ to inspect callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.
Danh mục hãng tổng hợp nhiều xe, vị trí catalog và quan hệ. Trang này loại trùng theo cấu hình xe hiện tại nên tổng số có thể khác.
Try the complete OE number, remove hyphens from the number, or browse by assembly and callout in an exploded sơ đồ.