Phụ tùng, cụm chi tiết và sơ đồ tách chi tiết theo thị trường và năm xe.
Choose a service system, then open its exploded sơ đồ and callout phụ tùng.
Chọn an assembly sơ đồ to view all callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.
Tìm trong cấu hình xe này theo tên, mã OE hoặc danh mục.
93306-201Y7-00FRONT WHEEL›PVòng biBEARING93306-301YA-00FRONT WHEEL›PVòng biBEARING93306-203YS-00CLUTCH›PVòng biBEARING93306-303Y8-00TRANSMISSION›PVòng biBEARING93306-272Y0-00TRANSMISSION›PVòng biBEARING93310-450X2-00STARTER›PVòng biBEARING93311-315Y2-00TRANSMISSION›PVòng biBEARING93306-372Y3-00CRANKSHAFT PISTON›PVòng biBEARING93306-272X0-00CLUTCH›PVòng biBEARING93315-110Y6-00STARTER›PVòng biBEARING93310-528Y9-00CRANKSHAFT PISTON›PVòng biBEARING93306-202X1-00REAR ARM SUSPENSION›PVòng biBEARING(85G)93306-00316-00CRANKCASE›PBODY_COVERBRACKET 35S9-F612L-02-00COWLING 1›PBODY_COVERBRKT 25S9-F612K-02-00COWLING 1›PBODY_COVERCOLLAR90387-06868-00COWLING 1 · FRONT FENDER · TAILLIGHT›PBODY_COVERCOVER, SIDE 15S9-F1711-00-00SIDE COVER›PBODY_COVERCOVER, SIDE 2 (MAT BLACK 2)5S9-XF172-00-PASIDE COVER›PBODY_COVERCOVER, SIDE 3 (MAT BLACK 2)5S9-XF173-00-PASIDE COVER›PBODY_COVERCOVER, SIDE 45S9-F1741-00-00SIDE COVER›PBODY_COVERCOVER, SIDE 55S9-F171E-00-00SIDE COVER›PBODY_COVERGRAPHIC 7 (MAT BLACK 2)32S-F179J-30-00SIDE COVER›PBODY_COVERGRAPHIC 8 (MAT BLACK 2)32S-F179K-30-00SIDE COVER›PBODY_COVERGUARD, BRUSH 15S9-F6141-01-00COWLING 1›Hồ sơ này áp dụng cho 2013, Thị trường Hoa Kỳ. Thị trường hoặc năm xe khác nhau có thể dùng mã OE khác nhau; hãy chọn đúng cấu hình xe trước khi kiểm tra.
Choose a system and assembly under Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống, then open the exploded sơ đồ to inspect callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.
Danh mục hãng tổng hợp nhiều xe, vị trí catalog và quan hệ. Trang này loại trùng theo cấu hình xe hiện tại nên tổng số có thể khác.
Try the complete OE number, remove hyphens from the number, or browse by assembly and callout in an exploded sơ đồ.