Phụ tùng, cụm chi tiết và sơ đồ tách chi tiết theo thị trường và năm xe.
Choose a service system, then open its exploded sơ đồ and callout phụ tùng.
Chưa có danh mục sơ đồ tách chi tiết cho mẫu xe này.
Tìm trong cấu hình xe này theo tên, mã OE hoặc danh mục.
93306-20562-00TRANSMISSION›PVòng biBEARING93317-11096-00CLUTCH›PVòng biBEARING93315-31758-00REAR ARM›PBOLTBOLT, BUTTON HEAD92017-06012-00STAND FOOTREST›PBOLTBOLT, BUTTON HEAD92012-06014-00INTAKE›PBOLTBOLT, BUTTON HEAD92017-06016-00STAND FOOTREST›PBOLTBOLT, FLANGE95027-06025-00EXHAUST›PBOLTBOLT, FLANGE95022-06008-00ELECTRICAL 2›PBOLTBOLT, FLANGE95812-06030-00CRANKCASE · OIL PUMP›PBOLTBOLT, FLANGE95022-06020-00WATER PUMP›PBOLTBOLT, FLANGE95812-08020-00EXHAUST · FRAME›PBOLTBOLT, FLANGE95817-06014-00COWLING 2 · EXHAUST · RADIATOR HOSE · STAND FOOTREST›PBOLTBOLT, FLANGE95022-06025-00STARTING MOTOR›PBOLTBOLT, FLANGE90105-06027-00CYLINDER›PBOLTBOLT, FLANGE95027-06020-00HANDLE SWITCH LEVER›PBOLTBOLT, FLANGE90105-05014-00FUEL TANK›PBOLTBOLT, FLANGE95817-06020-00ELECTRICAL 2 · FRAME · SHIFT SHAFT›PBOLTBOLT, FLANGE95022-06016-00ELECTRICAL 1›PBOLTBOLT, HEXAGON97017-08020-00STAND FOOTREST›PBOLTBOLT, HEXAGON97017-06025-00FENDER›PBOLTBOLT, HEXAGON SOCKET BUTTON90111-06116-00COWLING 1›PBOLTBOLT, HEXAGON SOCKET BUTTON90111-05021-00COWLING 1›PBOLTBOLT, HEXAGON SOCKET HEAD91312-06016-00ELECTRICAL 1 · FUEL TANK · INTAKE›PBOLTBOLT, HEXAGON SOCKET HEAD91312-05010-00FUEL TANK›Hồ sơ này áp dụng cho 2013, Thị trường Hoa Kỳ. Thị trường hoặc năm xe khác nhau có thể dùng mã OE khác nhau; hãy chọn đúng cấu hình xe trước khi kiểm tra.
Choose a system and assembly under Duyệt cụm chi tiết theo hệ thống, then open the exploded sơ đồ to inspect callouts, genuine phụ tùng and linked aftermarket phụ tùng.
Danh mục hãng tổng hợp nhiều xe, vị trí catalog và quan hệ. Trang này loại trùng theo cấu hình xe hiện tại nên tổng số có thể khác.
Try the complete OE number, remove hyphens from the number, or browse by assembly and callout in an exploded sơ đồ.